ASIC and NFAChịu sự giám sát từ ASICNFA
bách khoa toàn thư

Yếu tố ảnh hưởng USD, EUR, JPY, GBP, AUD

Thời gian phát hành:2020-09-22 11:20:59  Nguồn:BG

I. Yếu tố ảnh hưởng tới USD

1. Lãi suất cơ bản chuẩn Liên bang Hoa Kỳ
Trong trường hợp bình thường, khi lãi suất của Mỹ giảm, xu hướng của đồng đô la Mỹ sẽ yếu đi, khi lãi suất của Mỹ tăng thì xu hướng của đồng đô la Mỹ sẽ tốt lên.

2. Tỷ lệ chiết khấu
Lãi suất chiết khấu là lãi suất do Fed thu khi các ngân hàng thương mại xin vay từ Fed trong các tình huống khẩn cấp như dự trữ tiền. Mặc dù đây là một chỉ báo lãi suất mang tính tượng trưng, ​​nhưng những thay đổi của nó cũng sẽ thể hiện những tín hiệu rõ dệt cho chính sách. Lãi suất chiết khấu thường nhỏ hơn lãi suất quỹ liên bang.

3. Tín phiếu kho bạc kỳ hạn 30 năm
Tín phiếu kho bạc kỳ hạn 30 năm, còn được gọi là trái phiếu dài hạn, là chỉ báo quan trọng nhất để tính toán lạm phát trên thị trường. Không có mối liên hệ rõ ràng giữa trái phiếu dài hạn và tỷ giá hối đoái của đồng đô la Mỹ. Tuy nhiên, nhìn chung có mối liên hệ như sau: Giá trái phiếu giảm do lạm phát, tức là lãi suất tăng, có thể gây áp lực lên đồng đô la Mỹ.

4. Dữ liệu kinh tế
Trong số các dữ liệu kinh tế do Hoa Kỳ công bố, những dữ liệu quan trọng nhất bao gồm: báo cáo năng lực, CPI, PPI, GDP, mức độ thương mại quốc tế, sản xuất công nghiệp, khởi công nhà ở, giấy phép nhà ở và niềm tin của người tiêu dùng.

5. Thị trường chứng khoán
Ba chỉ số chứng khoán chính là: Chỉ số Công nghiệp Dow Jones, Chỉ số Standard & Poor's 500 và Chỉ số Nasdaq (TECH 100). Trong số đó, chỉ số công nghiệp Dow Jones có tác động lớn nhất đến tỷ giá đồng đô la Mỹ. Kể từ giữa những năm 1990, Chỉ số Công nghiệp Trung bình Dow Jones và tỷ giá hối đoái đồng đô la Mỹ đã có một mối tương quan tích cực lớn. Ba yếu tố chính ảnh hưởng đến Chỉ số Công nghiệp Dow Jones là: 1) Thu nhập của công ty, bao gồm thu nhập kỳ vọng và thu nhập thực tế. 2) Kỳ vọng về mặt bằng lãi suất. 3) Tình hình kinh tế chính trị toàn cầu.

6. Giá cả hàng hóa
Hầu hết hàng hóa trên thị trường hàng hóa quốc tế đều được định giá bằng đô la Mỹ, vì vậy giá hàng hóa có mối tương quan nghịch tương đối rõ ràng với chỉ số đô la Mỹ.

7. Tỷ giá hối đoái đồng EUR
Chỉ số đô la Mỹ về cơ bản là một chỉ số có trọng số của một loạt tỷ giá của các đồng tiền khác. Do đó, nó phản ánh sức mạnh của đồng tiền tự do chuyển đổi giữa Hoa Kỳ và đồng tiền giao dịch chính của nó. Trong hàng loạt tiền tệ bao gồm chỉ số đô la Mỹ, đồng euro là đồng tiền có tỷ trọng lớn nhất, và xu hướng của đồng euro nghiễm nhiên trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số đô la Mỹ.

II. Yếu tố ảnh hưởng tới EUR

1. Về yếu tố chính sách, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu có ảnh hưởng quyết định đến xu hướng của tỷ giá hối đoái đồng euro. Do đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu về cơ bản kiểm soát các chính sách tiền tệ của 12 quốc gia trong khu vực đồng euro. Chính sách tiền tệ của nó ảnh hưởng đến sự ổn định giá cả và tăng trưởng tiền tệ. Do đó, chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu đã thu hút được nhiều sự chú ý, và mục tiêu rất đơn giản: duy trì sự ổn định giá cả.


2. Tỷ giá hối đoái của đồng euro có liên quan đến các yếu tố kinh tế. Những biểu hiện chính là gì? Giống như hầu hết các loại tiền tệ, tỷ giá hối đoái của đồng euro bị ảnh hưởng phần lớn bởi nền kinh tế, trong đó quan trọng nhất là lãi suất. Tỷ giá của đồng euro chịu một sự ảnh hưởng rất phức tạp từ lãi suất. Trong ngắn hạn, nó bị ảnh hưởng chủ yếu bởi lãi suất tài chính. Một yếu tố khác là tác động của lãi suất tiền gửi đồng euro, đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự chênh lệch của lãi suất đồng euro, có thể được sử dụng để đánh giá tỷ giá hối đoái.
 
Xu hướng của tỷ giá hối đoái đồng euro cũng bị ảnh hưởng bởi dữ liệu kinh tế, bao gồm tỷ lệ lạm phát, GDP của các quốc gia thành viên và các phương diện khác như công nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến xu hướng của tỷ giá hối đoái đồng euro và là yếu tố không thể không nhắc tới.

III. Những yếu tố ảnh hưởng tới JPY

1. Bộ tài chính
Bộ Tài chính Nhật Bản có nhiều ảnh hưởng đến tiền tệ hơn Bộ Tài chính Mỹ, Anh hay Đức. Các quan chức của Bộ Tài chính Nhật Bản thường đưa ra một số nhận xét về điều kiện kinh tế, những nhận xét này thường ảnh hưởng đến đồng Yên. Chẳng hạn, nếu như trong ngày đồng Yên Nhật có phát sinh sự tăng giảm giá đồng tiền không tương ứng với các tin tức đưa ra, những quan chức của bộ tài chính sẽ có những phát biểu để can thiệp.

2. Ngân hàng Trung Ương Nhật Bản
Năm 1998, chính phủ Nhật Bản đã thông qua luật mới cho phép ngân hàng trung ương xây dựng chính sách tiền tệ một cách độc lập mà không có ảnh hưởng của chính phủ, trong khi tỷ giá hối đoái đồng yên vẫn do Bộ Tài chính chịu trách nhiệm.

3. Lãi suất
Lãi suất cho vay qua đêm là lãi suất liên ngân hàng ngắn hạn chính và do BOJ xác định. BOJ cũng sử dụng lãi suất này để thể hiện những thay đổi trong chính sách tiền tệ, một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá đồng yên.

4. Trái phiếu chính phủ Nhật Bản
Để tăng cường tính thanh khoản của hệ thống tiền tệ, hàng tháng BOJ mua các hợp đồng kỳ hạn 10 năm hoặc 20 năm, lợi tức của kỳ hạn 10 năm được coi là chỉ số chuẩn của lãi suất dài hạn.

5. Vụ Chính sách Kinh tế và Tài khóa
Cơ quan này chính thức thay thế Cơ quan Kế hoạch Kinh tế ban đầu vào ngày 6 tháng 1 năm 2001. Các trách nhiệm bao gồm xây dựng các kế hoạch kinh tế và điều phối các chính sách kinh tế, bao gồm việc làm, thương mại quốc tế và tỷ giá hối đoái.

6. Dữ liệu kinh tế
Dữ liệu kinh tế quan trọng hơn bao gồm: GDP, CPI, Khảo sát kinh tế Tankan (khảo sát hàng quý về các điều kiện kinh doanh hiện tại và kỳ vọng), thương mại quốc tế, tỷ lệ thất nghiệp, sản xuất công nghiệp, cung tiền (M2 + CDs).

7. Chỉ số Nikkei 255
Đề cập đến các chỉ số thị trường chứng khoán chính ở Nhật Bản. Khi tỷ giá hối đoái của Nhật Bản giảm một cách hợp lý, nó sẽ làm tăng giá cổ phiếu của các công ty định hướng xuất khẩu, và đồng thời, toàn bộ chỉ số Nikkei sẽ tăng.

8. Tác động của tỷ giá hối đoái chéo
Ví dụ, khi đồng euro / yên tăng cũng sẽ khiến đồng đô la / yên tăng, nguyên nhân có thể không phải do tỷ giá đô la Mỹ tăng, mà do kỳ vọng kinh tế khác nhau của Nhật Bản và châu Âu.

IV. Yếu tố ảnh hưởng tới GBP

1. Thay đổi chính sách tiền tệ
Nhiều nhà đầu tư chú ý đến đồng bảng Anh vì muốn tìm tài sản sinh lợi cao và giao dịch chênh lệch giá. Những thay đổi trong lãi suất MPC sẽ thay đổi tâm lý thị trường đối với đồng bảng Anh, vì những thay đổi sẽ ảnh hưởng đến lợi suất chứng khoán của Anh. Ngoài ra, những thay đổi trong tỷ lệ mua lại ngân hàng phản ánh quan điểm của Ngân hàng Trung ương Anh về triển vọng kinh tế.

2. Sự phát triển của đồng Euro và đồng USD
Giống như các cặp tiền tệ khác, GBP / USD bị ảnh hưởng bởi sự phát triển ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu và Hoa Kỳ. Dữ liệu kinh tế của Mỹ ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý của các nhà đầu tư và thương nhân trên thị trường. Thông tin tốt hay xấu của dữ liệu ở Hoa Kỳ có thể làm tăng nhu cầu rủi ro của những người tham gia thị trường và hướng tới đồng bảng Anh, hoặc họ có thể có xu hướng tránh rủi ro và chuyển sang đồng đô la sản phẩm tránh rủi ro.

3. Hiệu ứng lan tỏa
Khu vực đồng tiền chung châu Âu là một thành viên rất quan trọng của các đối tác thương mại của Vương quốc Anh. Vì vậy, bạn phải luôn chú ý đến sự phát triển của khu vực Châu Âu. Bất kỳ tin xấu nào hoặc hoạt động kinh tế kém có thể khiến đồng bảng Anh giảm giá.

4. Bị ảnh hưởng khi nhu cầu rủi ro tăng lên
Mặc dù nhỏ nhưng đồng bảng Anh được hưởng lợi từ lãi suất cao hơn các đồng tiền chính khác. Khi các nhà giao dịch tìm kiếm lợi suất cao, họ sẽ tìm đến Vương quốc Anh vì các khoản đầu tư của họ ở đây có tiềm năng lớn hơn cho lợi suất cao. Khi các nhà giao dịch từ bỏ các khoản đầu tư có lợi nhuận cao, họ sẽ chuyển sang đô la Mỹ và bán bảng Anh.

V. Yếu tố ảnh hưởng tới AUD

1. Đồng đô la mạnh lên
Đồng đô la mạnh hơn có nghĩa là các đồng tiền không phải của Hoa Kỳ thường giảm giá so với đồng đô la.

2. Yếu tố Trung Quốc
Kinh tế Trung Quốc suy yếu khiến nhu cầu tiêu thụ hàng rời giảm mạnh, kéo theo giá hàng hóa liên tục giảm, đã giáng một đòn mạnh vào nền kinh tế Australia, vốn bị chi phối bởi xuất khẩu hàng hóa, đồng thời cũng góp phần khiến đồng đô la Australia suy yếu.

3. Giá cả hàng hóa quốc tế
Đồng đô la Úc còn được gọi là “tiền tệ hàng hóa”, tỷ giá hối đoái của nó liên quan chặt chẽ đến giá cả của các mặt hàng như vàng, đồng, niken, than và len, chiếm gần 2/3 tổng kim ngạch xuất khẩu của Úc. Do đó, xu hướng của đồng đô la Úc thường bị ảnh hưởng mạnh bởi xu hướng giá của các mặt hàng này. Đồng đô la Úc thường được hỗ trợ trong môi trường kinh tế lạm phát, khi giá hàng hóa tăng vọt.

4. Ngân hàng Dự trữ Úc
Theo Đạo luật Ngân hàng Dự trữ năm 1959, Ngân hàng Dự trữ Úc có tư cách là Ngân hàng Trung ương Úc. Nhiệm vụ chính của Ngân hàng Dự trữ là duy trì sự ổn định của tỷ giá đồng đô la Úc và duy trì toàn dụng lao động. Năm 1993, Ngân hàng Dự trữ Úc được quyền hoạt động độc lập, đồng thời, mục tiêu công việc của Ngân hàng Dự trữ cũng được đặt ra, đó là mục tiêu kiểm soát tốc độ tăng trưởng lạm phát trung hạn hàng năm ở mức 2-3%. Lý do của việc đặt mục tiêu lạm phát trung hạn thay vì ngắn hạn là để khuyến khích tăng trưởng kinh tế lành mạnh và bền vững.

5. Ủy ban Ngân hàng Dự trữ
Ủy ban Ngân hàng Dự trữ chịu trách nhiệm thiết lập chính sách tiền tệ. Ngoại trừ tháng Giêng hàng năm, Ủy ban tổ chức cuộc họp chính sách tiền tệ vào thứ Ba đầu tiên của mỗi tháng. Kết quả quyết định lãi suất thường được công bố vào ngày thứ hai của cuộc họp.

6. Lãi suất
Công cụ chính sách tiền tệ quan trọng nhất của Ngân hàng Dự trữ là lãi suất thị trường tiền tệ qua đêm, hay mục tiêu tỷ giá tiền mặt. Tỷ giá tiền mặt là lãi suất cho vay qua đêm giữa hai tổ chức tài chính.




BGLưu ý: Tất cả các ý kiến, tin tức, nghiên cứu, phân tích, giá cả hoặc dữ liệu khác trong tài liệu này chỉ dành cho bình luận thị trường chung và không cấu thành bất kỳ tư vấn đầu tư riêng nào. Chúng tôi sẽ không chịu bất kỳ tổn thất, thiệt hại nào hoặc lãi lỗ có thể xảy ra do việc sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp dữ liệu trên trong giao dịch. Qúy khách hàng lưu ý đầu tư chắc chắn sẽ có rủi ro.